UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2010
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/3 ÂLTân HợiTrực Nguy2Hắc đạo
19/3 ÂLNhâm TýTrực Thành3Hắc đạo
20/3 ÂLQuý SửuTrực Thu4Hoàng đạo
21/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai5Hắc đạo
22/3 ÂLẤt MãoTrực Khai6Hoàng đạo
23/3 ÂLBính ThìnTrực Bế7Hoàng đạo
24/3 ÂLĐinh TỵTrực Kiến8Hắc đạo
25/3 ÂLMậu NgọTrực Trừ9Hắc đạo
26/3 ÂLKỷ MùiTrực Mãn10Hoàng đạo
27/3 ÂLCanh ThânTrực Bình11Hoàng đạo
28/3 ÂLTân DậuTrực Định12Hắc đạo
29/3 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp13Hoàng đạo
30/3 ÂLQuý HợiTrực Phá14Hắc đạo
1/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy15Hoàng đạo
2/4 ÂLẤt SửuTrực Thành16Hắc đạo
3/4 ÂLBính DầnTrực Thu17Hắc đạo
4/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai18Hoàng đạo
5/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế19Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến20Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ21Hoàng đạo
8/4 ÂLTân MùiTrực Mãn22Hắc đạo
9/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình23Hắc đạo
10/4 ÂLQuý DậuTrực Định24Hoàng đạo
11/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp25Hoàng đạo
12/4 ÂLẤt HợiTrực Phá26Hắc đạo
13/4 ÂLBính TýTrực Nguy27Hoàng đạo
14/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành28Hắc đạo
15/4 ÂLMậu DầnTrực Thu29Hắc đạo
16/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai30Hoàng đạo
17/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế31Hắc đạo
18/4 ÂLTân TỵTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.