UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2010

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
2Hoàng đạo
22/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
3Hắc đạo
23/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
4Hoàng đạo
24/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
5Hoàng đạo
25/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
6Hắc đạo
26/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
7Hắc đạo
27/6 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
8Hoàng đạo
28/6 ÂLCanh DầnTrực Phá
9Hoàng đạo
29/6 ÂLTân MãoTrực Nguy
10Hoàng đạo
1/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
11Hoàng đạo
2/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
12Hắc đạo
3/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
13Hoàng đạo
4/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
14Hắc đạo
5/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
15Hắc đạo
6/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
16Hoàng đạo
7/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
17Hắc đạo
8/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
18Hoàng đạo
9/7 ÂLCanh TýTrực Định
19Hoàng đạo
10/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
20Hắc đạo
11/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
21Hắc đạo
12/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
22Hoàng đạo
13/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
23Hoàng đạo
14/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
24Hắc đạo
15/7 ÂLBính NgọTrực Khai
25Hoàng đạo
16/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế
26Hắc đạo
17/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến
27Hắc đạo
18/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
28Hoàng đạo
19/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
29Hắc đạo
20/7 ÂLTân HợiTrực Bình
30Hoàng đạo
21/7 ÂLNhâm TýTrực Định
31Hoàng đạo
22/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2010 | Tử Vi Hàng Ngày