UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2010

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
2Hắc đạo
24/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy
3Hoàng đạo
25/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
4Hoàng đạo
26/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
5Hắc đạo
27/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
6Hoàng đạo
28/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
7Hắc đạo
29/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
8Hoàng đạo
1/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
9Hắc đạo
2/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
10Hắc đạo
3/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
11Hoàng đạo
4/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
12Hắc đạo
5/8 ÂLẤt SửuTrực Định
13Hoàng đạo
6/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
14Hoàng đạo
7/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
15Hắc đạo
8/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
16Hắc đạo
9/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
17Hoàng đạo
10/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
18Hoàng đạo
11/8 ÂLTân MùiTrực Khai
19Hắc đạo
12/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
20Hoàng đạo
13/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
21Hắc đạo
14/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
22Hắc đạo
15/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
23Hoàng đạo
16/8 ÂLBính TýTrực Bình
24Hắc đạo
17/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
25Hoàng đạo
18/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
26Hoàng đạo
19/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
27Hắc đạo
20/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
28Hắc đạo
21/8 ÂLTân TỵTrực Thành
29Hoàng đạo
22/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
30Hoàng đạo
23/8 ÂLQuý MùiTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2010 | Tử Vi Hàng Ngày