UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2011
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/11 ÂLBính ThìnTrực Định2Hắc đạo
28/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp3Hoàng đạo
29/11 ÂLMậu NgọTrực Phá4Hắc đạo
1/12 ÂLKỷ MùiTrực Nguy5Hoàng đạo
2/12 ÂLCanh ThânTrực Thành6Hắc đạo
3/12 ÂLTân DậuTrực Thành7Hoàng đạo
4/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu8Hoàng đạo
5/12 ÂLQuý HợiTrực Khai9Hắc đạo
6/12 ÂLGiáp TýTrực Bế10Hắc đạo
7/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến11Hoàng đạo
8/12 ÂLBính DầnTrực Trừ12Hoàng đạo
9/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn13Hắc đạo
10/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình14Hoàng đạo
11/12 ÂLKỷ TỵTrực Định15Hắc đạo
12/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp16Hắc đạo
13/12 ÂLTân MùiTrực Phá17Hoàng đạo
14/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy18Hắc đạo
15/12 ÂLQuý DậuTrực Thành19Hoàng đạo
16/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu20Hoàng đạo
17/12 ÂLẤt HợiTrực Khai21Hắc đạo
18/12 ÂLBính TýTrực Bế22Hắc đạo
19/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến23Hoàng đạo
20/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ24Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn25Hắc đạo
22/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình26Hoàng đạo
23/12 ÂLTân TỵTrực Định27Hắc đạo
24/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp28Hắc đạo
25/12 ÂLQuý MùiTrực Phá29Hoàng đạo
26/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy30Hắc đạo
27/12 ÂLẤt DậuTrực Thành31Hoàng đạo
28/12 ÂLBính TuấtTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.