UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2011
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy2Hắc đạo
29/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành3Hắc đạo
1/3 ÂLMậu TýTrực Thu4Hắc đạo
2/3 ÂLKỷ SửuTrực Khai5Hoàng đạo
3/3 ÂLCanh DầnTrực Khai6Hắc đạo
4/3 ÂLTân MãoTrực Bế7Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến8Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ9Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn10Hắc đạo
8/3 ÂLẤt MùiTrực Bình11Hoàng đạo
9/3 ÂLBính ThânTrực Định12Hoàng đạo
10/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp13Hắc đạo
11/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá14Hoàng đạo
12/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy15Hắc đạo
13/3 ÂLCanh TýTrực Thành16Hắc đạo
14/3 ÂLTân SửuTrực Thu17Hoàng đạo
15/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai18Hắc đạo
16/3 ÂLQuý MãoTrực Bế19Hoàng đạo
17/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến20Hoàng đạo
18/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ21Hắc đạo
19/3 ÂLBính NgọTrực Mãn22Hắc đạo
20/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình23Hoàng đạo
21/3 ÂLMậu ThânTrực Định24Hoàng đạo
22/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp25Hắc đạo
23/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá26Hoàng đạo
24/3 ÂLTân HợiTrực Nguy27Hắc đạo
25/3 ÂLNhâm TýTrực Thành28Hắc đạo
26/3 ÂLQuý SửuTrực Thu29Hoàng đạo
27/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai30Hắc đạo
28/3 ÂLẤt MãoTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.