UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2011
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến2Hoàng đạo
30/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ3Hoàng đạo
1/4 ÂLMậu NgọTrực Mãn4Hoàng đạo
2/4 ÂLKỷ MùiTrực Bình5Hắc đạo
3/4 ÂLCanh ThânTrực Định6Hắc đạo
4/4 ÂLTân DậuTrực Định7Hoàng đạo
5/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp8Hoàng đạo
6/4 ÂLQuý HợiTrực Phá9Hắc đạo
7/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy10Hoàng đạo
8/4 ÂLẤt SửuTrực Thành11Hắc đạo
9/4 ÂLBính DầnTrực Thu12Hắc đạo
10/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai13Hoàng đạo
11/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế14Hắc đạo
12/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến15Hoàng đạo
13/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ16Hoàng đạo
14/4 ÂLTân MùiTrực Mãn17Hắc đạo
15/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình18Hắc đạo
16/4 ÂLQuý DậuTrực Định19Hoàng đạo
17/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp20Hoàng đạo
18/4 ÂLẤt HợiTrực Phá21Hắc đạo
19/4 ÂLBính TýTrực Nguy22Hoàng đạo
20/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành23Hắc đạo
21/4 ÂLMậu DầnTrực Thu24Hắc đạo
22/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai25Hoàng đạo
23/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế26Hắc đạo
24/4 ÂLTân TỵTrực Kiến27Hoàng đạo
25/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ28Hoàng đạo
26/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn29Hắc đạo
27/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình30Hắc đạo
28/4 ÂLẤt DậuTrực Định31Hoàng đạo
29/4 ÂLBính TuấtTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.