UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2011
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/7 ÂLMậu TýTrực Chấp2Hoàng đạo
3/7 ÂLKỷ SửuTrực Phá3Hắc đạo
4/7 ÂLCanh DầnTrực Nguy4Hắc đạo
5/7 ÂLTân MãoTrực Thành5Hoàng đạo
6/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thu6Hoàng đạo
7/7 ÂLQuý TỵTrực Khai7Hắc đạo
8/7 ÂLGiáp NgọTrực Bế8Hoàng đạo
9/7 ÂLẤt MùiTrực Bế9Hắc đạo
10/7 ÂLBính ThânTrực Kiến10Hắc đạo
11/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ11Hoàng đạo
12/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn12Hắc đạo
13/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình13Hoàng đạo
14/7 ÂLCanh TýTrực Định14Hoàng đạo
15/7 ÂLTân SửuTrực Chấp15Hắc đạo
16/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá16Hắc đạo
17/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy17Hoàng đạo
18/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành18Hoàng đạo
19/7 ÂLẤt TỵTrực Thu19Hắc đạo
20/7 ÂLBính NgọTrực Khai20Hoàng đạo
21/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế21Hắc đạo
22/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến22Hắc đạo
23/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ23Hoàng đạo
24/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn24Hắc đạo
25/7 ÂLTân HợiTrực Bình25Hoàng đạo
26/7 ÂLNhâm TýTrực Định26Hoàng đạo
27/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp27Hắc đạo
28/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá28Hắc đạo
29/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy29Hắc đạo
1/8 ÂLBính ThìnTrực Thành30Hắc đạo
2/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu31Hoàng đạo
3/8 ÂLMậu NgọTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.