UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2011

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/6 ÂLĐinh TỵTrực Bế
2Hắc đạo
2/6 ÂLMậu NgọTrực Kiến
3Hắc đạo
3/6 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
4Hoàng đạo
4/6 ÂLCanh ThânTrực Mãn
5Hắc đạo
5/6 ÂLTân DậuTrực Bình
6Hoàng đạo
6/6 ÂLNhâm TuấtTrực Định
7Hoàng đạo
7/6 ÂLQuý HợiTrực Định
8Hắc đạo
8/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
9Hắc đạo
9/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
10Hoàng đạo
10/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
11Hoàng đạo
11/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
12Hắc đạo
12/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
13Hoàng đạo
13/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
14Hắc đạo
14/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
15Hắc đạo
15/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
16Hoàng đạo
16/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
17Hắc đạo
17/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
18Hoàng đạo
18/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
19Hoàng đạo
19/6 ÂLẤt HợiTrực Định
20Hắc đạo
20/6 ÂLBính TýTrực Chấp
21Hắc đạo
21/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
22Hoàng đạo
22/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
23Hoàng đạo
23/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
24Hắc đạo
24/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
25Hoàng đạo
25/6 ÂLTân TỵTrực Khai
26Hắc đạo
26/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
27Hắc đạo
27/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
28Hoàng đạo
28/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
29Hắc đạo
29/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
30Hoàng đạo
30/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
31Hắc đạo
1/7 ÂLĐinh HợiTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2011 | Tử Vi Hàng Ngày