UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2012

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/12 ÂLTân DậuTrực Thu
2Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
3Hoàng đạo
10/12 ÂLQuý HợiTrực Bế
4Hắc đạo
11/12 ÂLGiáp TýTrực Kiến
5Hắc đạo
12/12 ÂLẤt SửuTrực Trừ
6Hoàng đạo
13/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
7Hoàng đạo
14/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
8Hắc đạo
15/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
9Hoàng đạo
16/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
10Hắc đạo
17/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
11Hắc đạo
18/12 ÂLTân MùiTrực Phá
12Hoàng đạo
19/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
13Hắc đạo
20/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
14Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
15Hoàng đạo
22/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
16Hắc đạo
23/12 ÂLBính TýTrực Bế
17Hắc đạo
24/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
18Hoàng đạo
25/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
19Hoàng đạo
26/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
20Hắc đạo
27/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
21Hoàng đạo
28/12 ÂLTân TỵTrực Định
22Hắc đạo
29/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
23Hoàng đạo
1/1 ÂLQuý MùiTrực Phá
24Hắc đạo
2/1 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
25Hắc đạo
3/1 ÂLẤt DậuTrực Thành
26Hoàng đạo
4/1 ÂLBính TuấtTrực Thu
27Hắc đạo
5/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai
28Hoàng đạo
6/1 ÂLMậu TýTrực Bế
29Hoàng đạo
7/1 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
30Hắc đạo
8/1 ÂLCanh DầnTrực Trừ
31Hắc đạo
9/1 ÂLTân MãoTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2012 | Tử Vi Hàng Ngày