UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2012

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/1 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
2Hoàng đạo
11/1 ÂLQuý TỵTrực Định
3Hắc đạo
12/1 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
4Hoàng đạo
13/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
5Hắc đạo
14/1 ÂLBính ThânTrực Phá
6Hắc đạo
15/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
7Hoàng đạo
16/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
8Hắc đạo
17/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
9Hoàng đạo
18/1 ÂLCanh TýTrực Khai
10Hoàng đạo
19/1 ÂLTân SửuTrực Bế
11Hắc đạo
20/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
12Hắc đạo
21/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
13Hoàng đạo
22/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
14Hoàng đạo
23/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
15Hắc đạo
24/1 ÂLBính NgọTrực Định
16Hoàng đạo
25/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
17Hắc đạo
26/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
18Hắc đạo
27/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
19Hoàng đạo
28/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
20Hắc đạo
29/1 ÂLTân HợiTrực Thu
21Hoàng đạo
30/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
22Hắc đạo
1/2 ÂLQuý SửuTrực Bế
23Hoàng đạo
2/2 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
24Hoàng đạo
3/2 ÂLẤt MãoTrực Trừ
25Hắc đạo
4/2 ÂLBính ThìnTrực Mãn
26Hắc đạo
5/2 ÂLĐinh TỵTrực Bình
27Hoàng đạo
6/2 ÂLMậu NgọTrực Định
28Hoàng đạo
7/2 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
29Hắc đạo
8/2 ÂLCanh ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2012 | Tử Vi Hàng Ngày