UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2012
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/8 ÂLẤt MùiTrực Khai2Hắc đạo
17/8 ÂLBính ThânTrực Bế3Hoàng đạo
18/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến4Hắc đạo
19/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ5Hắc đạo
20/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn6Hoàng đạo
21/8 ÂLCanh TýTrực Bình7Hắc đạo
22/8 ÂLTân SửuTrực Định8Hoàng đạo
23/8 ÂLNhâm DầnTrực Định9Hoàng đạo
24/8 ÂLQuý MãoTrực Chấp10Hắc đạo
25/8 ÂLGiáp ThìnTrực Phá11Hắc đạo
26/8 ÂLẤt TỵTrực Nguy12Hoàng đạo
27/8 ÂLBính NgọTrực Thành13Hoàng đạo
28/8 ÂLĐinh MùiTrực Thu14Hắc đạo
29/8 ÂLMậu ThânTrực Khai15Hoàng đạo
1/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế16Hắc đạo
2/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến17Hoàng đạo
3/9 ÂLTân HợiTrực Trừ18Hắc đạo
4/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn19Hắc đạo
5/9 ÂLQuý SửuTrực Bình20Hoàng đạo
6/9 ÂLGiáp DầnTrực Định21Hắc đạo
7/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp22Hoàng đạo
8/9 ÂLBính ThìnTrực Phá23Hoàng đạo
9/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy24Hắc đạo
10/9 ÂLMậu NgọTrực Thành25Hắc đạo
11/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu26Hoàng đạo
12/9 ÂLCanh ThânTrực Khai27Hoàng đạo
13/9 ÂLTân DậuTrực Bế28Hắc đạo
14/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến29Hoàng đạo
15/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ30Hắc đạo
16/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn31Hắc đạo
17/9 ÂLẤt SửuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.