UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2012
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/9 ÂLBính DầnTrực Định2Hắc đạo
19/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp3Hoàng đạo
20/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá4Hoàng đạo
21/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy5Hắc đạo
22/9 ÂLCanh NgọTrực Thành6Hắc đạo
23/9 ÂLTân MùiTrực Thu7Hoàng đạo
24/9 ÂLNhâm ThânTrực Thu8Hoàng đạo
25/9 ÂLQuý DậuTrực Khai9Hắc đạo
26/9 ÂLGiáp TuấtTrực Bế10Hoàng đạo
27/9 ÂLẤt HợiTrực Kiến11Hắc đạo
28/9 ÂLBính TýTrực Trừ12Hắc đạo
29/9 ÂLĐinh SửuTrực Mãn13Hoàng đạo
30/9 ÂLMậu DầnTrực Bình14Hắc đạo
1/10 ÂLKỷ MãoTrực Định15Hoàng đạo
2/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp16Hắc đạo
3/10 ÂLTân TỵTrực Phá17Hoàng đạo
4/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy18Hoàng đạo
5/10 ÂLQuý MùiTrực Thành19Hắc đạo
6/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu20Hắc đạo
7/10 ÂLẤt DậuTrực Khai21Hoàng đạo
8/10 ÂLBính TuấtTrực Bế22Hoàng đạo
9/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến23Hắc đạo
10/10 ÂLMậu TýTrực Trừ24Hoàng đạo
11/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn25Hắc đạo
12/10 ÂLCanh DầnTrực Bình26Hắc đạo
13/10 ÂLTân MãoTrực Định27Hoàng đạo
14/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp28Hắc đạo
15/10 ÂLQuý TỵTrực Phá29Hoàng đạo
16/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy30Hoàng đạo
17/10 ÂLẤt MùiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.