UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2012

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/4 nhuận ÂLQuý TỵTrực Kiến
2Hoàng đạo
13/4 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Trừ
3Hoàng đạo
14/4 nhuận ÂLẤt MùiTrực Mãn
4Hắc đạo
15/4 nhuận ÂLBính ThânTrực Bình
5Hắc đạo
16/4 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Bình
6Hoàng đạo
17/4 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Định
7Hoàng đạo
18/4 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Chấp
8Hắc đạo
19/4 nhuận ÂLCanh TýTrực Phá
9Hoàng đạo
20/4 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy
10Hắc đạo
21/4 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành
11Hắc đạo
22/4 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thu
12Hoàng đạo
23/4 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai
13Hắc đạo
24/4 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bế
14Hoàng đạo
25/4 nhuận ÂLBính NgọTrực Kiến
15Hoàng đạo
26/4 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Trừ
16Hắc đạo
27/4 nhuận ÂLMậu ThânTrực Mãn
17Hắc đạo
28/4 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Bình
18Hoàng đạo
29/4 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Định
19Hắc đạo
1/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
20Hoàng đạo
2/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
21Hoàng đạo
3/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
22Hắc đạo
4/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
23Hoàng đạo
5/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
24Hắc đạo
6/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
25Hắc đạo
7/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
26Hoàng đạo
8/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
27Hắc đạo
9/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
28Hoàng đạo
10/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
29Hoàng đạo
11/5 ÂLTân DậuTrực Bình
30Hắc đạo
12/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2012 | Tử Vi Hàng Ngày