UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2012
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp2Hoàng đạo
14/5 ÂLGiáp TýTrực Phá3Hoàng đạo
15/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy4Hắc đạo
16/5 ÂLBính DầnTrực Thành5Hoàng đạo
17/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu6Hắc đạo
18/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai7Hắc đạo
19/5 ÂLKỷ TỵTrực Khai8Hoàng đạo
20/5 ÂLCanh NgọTrực Bế9Hắc đạo
21/5 ÂLTân MùiTrực Kiến10Hoàng đạo
22/5 ÂLNhâm ThânTrực Trừ11Hoàng đạo
23/5 ÂLQuý DậuTrực Mãn12Hắc đạo
24/5 ÂLGiáp TuấtTrực Bình13Hắc đạo
25/5 ÂLẤt HợiTrực Định14Hoàng đạo
26/5 ÂLBính TýTrực Chấp15Hoàng đạo
27/5 ÂLĐinh SửuTrực Phá16Hắc đạo
28/5 ÂLMậu DầnTrực Nguy17Hoàng đạo
29/5 ÂLKỷ MãoTrực Thành18Hắc đạo
30/5 ÂLCanh ThìnTrực Thu19Hoàng đạo
1/6 ÂLTân TỵTrực Khai20Hắc đạo
2/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế21Hắc đạo
3/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến22Hoàng đạo
4/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ23Hắc đạo
5/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn24Hoàng đạo
6/6 ÂLBính TuấtTrực Bình25Hoàng đạo
7/6 ÂLĐinh HợiTrực Định26Hắc đạo
8/6 ÂLMậu TýTrực Chấp27Hắc đạo
9/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá28Hoàng đạo
10/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy29Hoàng đạo
11/6 ÂLTân MãoTrực Thành30Hắc đạo
12/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu31Hoàng đạo
13/6 ÂLQuý TỵTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.