UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2013

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
2Hoàng đạo
23/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
3Hoàng đạo
24/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
4Hắc đạo
25/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
5Hắc đạo
26/3 ÂLTân MùiTrực Mãn
6Hoàng đạo
27/3 ÂLNhâm ThânTrực Bình
7Hoàng đạo
28/3 ÂLQuý DậuTrực Định
8Hắc đạo
29/3 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
9Hoàng đạo
30/3 ÂLẤt HợiTrực Phá
10Hắc đạo
1/4 ÂLBính TýTrực Nguy
11Hoàng đạo
2/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
12Hắc đạo
3/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
13Hắc đạo
4/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
14Hoàng đạo
5/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
15Hắc đạo
6/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
16Hoàng đạo
7/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
17Hoàng đạo
8/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
18Hắc đạo
9/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
19Hắc đạo
10/4 ÂLẤt DậuTrực Định
20Hoàng đạo
11/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
21Hoàng đạo
12/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
22Hắc đạo
13/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
23Hoàng đạo
14/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
24Hắc đạo
15/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
25Hắc đạo
16/4 ÂLTân MãoTrực Khai
26Hoàng đạo
17/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
27Hắc đạo
18/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
28Hoàng đạo
19/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
29Hoàng đạo
20/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
30Hắc đạo
21/4 ÂLBính ThânTrực Bình
31Hắc đạo
22/4 ÂLĐinh DậuTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2013 | Tử Vi Hàng Ngày