UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2013

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
2Hoàng đạo
24/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
3Hắc đạo
25/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
4Hoàng đạo
26/4 ÂLTân SửuTrực Thành
5Hắc đạo
27/4 ÂLNhâm DầnTrực Thành
6Hắc đạo
28/4 ÂLQuý MãoTrực Thu
7Hoàng đạo
29/4 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
8Hắc đạo
1/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
9Hoàng đạo
2/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
10Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
11Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
12Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
13Hắc đạo
6/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
14Hắc đạo
7/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
15Hoàng đạo
8/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
16Hoàng đạo
9/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
17Hắc đạo
10/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
18Hoàng đạo
11/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
19Hắc đạo
12/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
20Hắc đạo
13/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
21Hoàng đạo
14/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
22Hắc đạo
15/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
23Hoàng đạo
16/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
24Hoàng đạo
17/5 ÂLTân DậuTrực Bình
25Hắc đạo
18/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
26Hắc đạo
19/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
27Hoàng đạo
20/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
28Hoàng đạo
21/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
29Hắc đạo
22/5 ÂLBính DầnTrực Thành
30Hoàng đạo
23/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2013 | Tử Vi Hàng Ngày