UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2013
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai2Hắc đạo
25/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế3Hoàng đạo
26/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến4Hắc đạo
27/5 ÂLTân MùiTrực Trừ5Hoàng đạo
28/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn6Hoàng đạo
29/5 ÂLQuý DậuTrực Bình7Hắc đạo
30/5 ÂLGiáp TuấtTrực Bình8Hoàng đạo
1/6 ÂLẤt HợiTrực Định9Hắc đạo
2/6 ÂLBính TýTrực Chấp10Hắc đạo
3/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá11Hoàng đạo
4/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy12Hoàng đạo
5/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành13Hắc đạo
6/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu14Hoàng đạo
7/6 ÂLTân TỵTrực Khai15Hắc đạo
8/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế16Hắc đạo
9/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến17Hoàng đạo
10/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ18Hắc đạo
11/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn19Hoàng đạo
12/6 ÂLBính TuấtTrực Bình20Hoàng đạo
13/6 ÂLĐinh HợiTrực Định21Hắc đạo
14/6 ÂLMậu TýTrực Chấp22Hắc đạo
15/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá23Hoàng đạo
16/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy24Hoàng đạo
17/6 ÂLTân MãoTrực Thành25Hắc đạo
18/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu26Hoàng đạo
19/6 ÂLQuý TỵTrực Khai27Hắc đạo
20/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế28Hắc đạo
21/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến29Hoàng đạo
22/6 ÂLBính ThânTrực Trừ30Hắc đạo
23/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn31Hoàng đạo
24/6 ÂLMậu TuấtTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.