UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2013
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/7 ÂLCanh NgọTrực Khai2Hoàng đạo
27/7 ÂLTân MùiTrực Bế3Hắc đạo
28/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến4Hắc đạo
29/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ5Hắc đạo
1/8 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn6Hắc đạo
2/8 ÂLẤt HợiTrực Bình7Hoàng đạo
3/8 ÂLBính TýTrực Bình8Hắc đạo
4/8 ÂLĐinh SửuTrực Định9Hoàng đạo
5/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp10Hoàng đạo
6/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá11Hắc đạo
7/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy12Hắc đạo
8/8 ÂLTân TỵTrực Thành13Hoàng đạo
9/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu14Hoàng đạo
10/8 ÂLQuý MùiTrực Khai15Hắc đạo
11/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế16Hoàng đạo
12/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến17Hắc đạo
13/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ18Hắc đạo
14/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn19Hoàng đạo
15/8 ÂLMậu TýTrực Bình20Hắc đạo
16/8 ÂLKỷ SửuTrực Định21Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp22Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MãoTrực Phá23Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy24Hắc đạo
20/8 ÂLQuý TỵTrực Thành25Hoàng đạo
21/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu26Hoàng đạo
22/8 ÂLẤt MùiTrực Khai27Hắc đạo
23/8 ÂLBính ThânTrực Bế28Hoàng đạo
24/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến29Hắc đạo
25/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ30Hắc đạo
26/8 ÂLKỷ HợiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.