UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2013

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/8 ÂLCanh TýTrực Bình
2Hắc đạo
28/8 ÂLTân SửuTrực Định
3Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
4Hoàng đạo
30/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
5Hoàng đạo
1/9 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
6Hoàng đạo
2/9 ÂLẤt TỵTrực Thành
7Hắc đạo
3/9 ÂLBính NgọTrực Thu
8Hắc đạo
4/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
9Hoàng đạo
5/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
10Hoàng đạo
6/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
11Hắc đạo
7/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
12Hoàng đạo
8/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
13Hắc đạo
9/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
14Hắc đạo
10/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
15Hoàng đạo
11/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
16Hắc đạo
12/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
17Hoàng đạo
13/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
18Hoàng đạo
14/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
19Hắc đạo
15/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
20Hắc đạo
16/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
21Hoàng đạo
17/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
22Hoàng đạo
18/9 ÂLTân DậuTrực Bế
23Hắc đạo
19/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
24Hoàng đạo
20/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
25Hắc đạo
21/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
26Hắc đạo
22/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
27Hoàng đạo
23/9 ÂLBính DầnTrực Định
28Hắc đạo
24/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
29Hoàng đạo
25/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
30Hoàng đạo
26/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
31Hắc đạo
27/9 ÂLCanh NgọTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2013 | Tử Vi Hàng Ngày