UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2014
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/12 ÂLNhâm ThânTrực Thành2Hắc đạo
2/12 ÂLQuý DậuTrực Thu3Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp TuấtTrực Khai4Hoàng đạo
4/12 ÂLẤt HợiTrực Bế5Hắc đạo
5/12 ÂLBính TýTrực Bế6Hắc đạo
6/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến7Hoàng đạo
7/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ8Hoàng đạo
8/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn9Hắc đạo
9/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình10Hoàng đạo
10/12 ÂLTân TỵTrực Định11Hắc đạo
11/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp12Hắc đạo
12/12 ÂLQuý MùiTrực Phá13Hoàng đạo
13/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy14Hắc đạo
14/12 ÂLẤt DậuTrực Thành15Hoàng đạo
15/12 ÂLBính TuấtTrực Thu16Hoàng đạo
16/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai17Hắc đạo
17/12 ÂLMậu TýTrực Bế18Hắc đạo
18/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến19Hoàng đạo
19/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ20Hoàng đạo
20/12 ÂLTân MãoTrực Mãn21Hắc đạo
21/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình22Hoàng đạo
22/12 ÂLQuý TỵTrực Định23Hắc đạo
23/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp24Hắc đạo
24/12 ÂLẤt MùiTrực Phá25Hoàng đạo
25/12 ÂLBính ThânTrực Nguy26Hắc đạo
26/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành27Hoàng đạo
27/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu28Hoàng đạo
28/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai29Hắc đạo
29/12 ÂLCanh TýTrực Bế30Hắc đạo
30/12 ÂLTân SửuTrực Kiến31Hắc đạo
1/1 ÂLNhâm DầnTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.