UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2013

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
2Hắc đạo
30/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
3Hoàng đạo
1/11 ÂLQuý MãoTrực Định
4Hắc đạo
2/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
5Hắc đạo
3/11 ÂLẤt TỵTrực Phá
6Hoàng đạo
4/11 ÂLBính NgọTrực Nguy
7Hắc đạo
5/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
8Hoàng đạo
6/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
9Hoàng đạo
7/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
10Hắc đạo
8/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
11Hắc đạo
9/11 ÂLTân HợiTrực Bế
12Hoàng đạo
10/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
13Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
14Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
15Hoàng đạo
13/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
16Hắc đạo
14/11 ÂLBính ThìnTrực Định
17Hắc đạo
15/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
18Hoàng đạo
16/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
19Hắc đạo
17/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
20Hoàng đạo
18/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
21Hoàng đạo
19/11 ÂLTân DậuTrực Thu
22Hắc đạo
20/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
23Hắc đạo
21/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
24Hoàng đạo
22/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
25Hoàng đạo
23/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
26Hắc đạo
24/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
27Hoàng đạo
25/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
28Hắc đạo
26/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
29Hắc đạo
27/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
30Hoàng đạo
28/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
31Hắc đạo
29/11 ÂLTân MùiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2013 | Tử Vi Hàng Ngày