UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2020

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
2Hoàng đạo
16/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
3Hoàng đạo
17/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
4Hắc đạo
18/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
5Hắc đạo
19/8 ÂLTân TỵTrực Thành
6Hoàng đạo
20/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
7Hoàng đạo
21/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
8Hắc đạo
22/8 ÂLGiáp ThânTrực Khai
9Hoàng đạo
23/8 ÂLẤt DậuTrực Bế
10Hắc đạo
24/8 ÂLBính TuấtTrực Kiến
11Hắc đạo
25/8 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
12Hoàng đạo
26/8 ÂLMậu TýTrực Mãn
13Hắc đạo
27/8 ÂLKỷ SửuTrực Bình
14Hoàng đạo
28/8 ÂLCanh DầnTrực Định
15Hoàng đạo
29/8 ÂLTân MãoTrực Chấp
16Hắc đạo
30/8 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
17Hoàng đạo
1/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
18Hắc đạo
2/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
19Hắc đạo
3/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
20Hoàng đạo
4/9 ÂLBính ThânTrực Khai
21Hoàng đạo
5/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
22Hắc đạo
6/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
23Hoàng đạo
7/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
24Hắc đạo
8/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
25Hắc đạo
9/9 ÂLTân SửuTrực Bình
26Hoàng đạo
10/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
27Hắc đạo
11/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
28Hoàng đạo
12/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
29Hoàng đạo
13/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
30Hắc đạo
14/9 ÂLBính NgọTrực Thành
31Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2020 | Tử Vi Hàng Ngày