UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2020
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu ThânTrực Khai2Hoàng đạo
17/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế3Hắc đạo
18/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến4Hoàng đạo
19/9 ÂLTân HợiTrực Trừ5Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn6Hắc đạo
21/9 ÂLQuý SửuTrực Bình7Hoàng đạo
22/9 ÂLGiáp DầnTrực Bình8Hắc đạo
23/9 ÂLẤt MãoTrực Định9Hoàng đạo
24/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp10Hoàng đạo
25/9 ÂLĐinh TỵTrực Phá11Hắc đạo
26/9 ÂLMậu NgọTrực Nguy12Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ MùiTrực Thành13Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh ThânTrực Thu14Hoàng đạo
29/9 ÂLTân DậuTrực Khai15Hoàng đạo
1/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế16Hoàng đạo
2/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến17Hắc đạo
3/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ18Hoàng đạo
4/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn19Hắc đạo
5/10 ÂLBính DầnTrực Bình20Hắc đạo
6/10 ÂLĐinh MãoTrực Định21Hoàng đạo
7/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp22Hắc đạo
8/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá23Hoàng đạo
9/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy24Hoàng đạo
10/10 ÂLTân MùiTrực Thành25Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu26Hắc đạo
12/10 ÂLQuý DậuTrực Khai27Hoàng đạo
13/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế28Hoàng đạo
14/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến29Hắc đạo
15/10 ÂLBính TýTrực Trừ30Hoàng đạo
16/10 ÂLĐinh SửuTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.