UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2020
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/3 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy2Hoàng đạo
10/3 ÂLẤt HợiTrực Thành3Hắc đạo
11/3 ÂLBính TýTrực Thu4Hắc đạo
12/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu5Hoàng đạo
13/3 ÂLMậu DầnTrực Khai6Hắc đạo
14/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế7Hoàng đạo
15/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến8Hoàng đạo
16/3 ÂLTân TỵTrực Trừ9Hắc đạo
17/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn10Hắc đạo
18/3 ÂLQuý MùiTrực Bình11Hoàng đạo
19/3 ÂLGiáp ThânTrực Định12Hoàng đạo
20/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp13Hắc đạo
21/3 ÂLBính TuấtTrực Phá14Hoàng đạo
22/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy15Hắc đạo
23/3 ÂLMậu TýTrực Thành16Hắc đạo
24/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu17Hoàng đạo
25/3 ÂLCanh DầnTrực Khai18Hắc đạo
26/3 ÂLTân MãoTrực Bế19Hoàng đạo
27/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến20Hoàng đạo
28/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ21Hắc đạo
29/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn22Hắc đạo
30/3 ÂLẤt MùiTrực Bình23Hắc đạo
1/4 ÂLBính ThânTrực Định24Hắc đạo
2/4 ÂLĐinh DậuTrực Chấp25Hoàng đạo
3/4 ÂLMậu TuấtTrực Phá26Hoàng đạo
4/4 ÂLKỷ HợiTrực Nguy27Hắc đạo
5/4 ÂLCanh TýTrực Thành28Hoàng đạo
6/4 ÂLTân SửuTrực Thu29Hắc đạo
7/4 ÂLNhâm DầnTrực Khai30Hắc đạo
8/4 ÂLQuý MãoTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.