UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2020

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/4 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
2Hắc đạo
10/4 ÂLẤt TỵTrực Trừ
3Hoàng đạo
11/4 ÂLBính NgọTrực Mãn
4Hoàng đạo
12/4 ÂLĐinh MùiTrực Bình
5Hắc đạo
13/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
6Hắc đạo
14/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
7Hoàng đạo
15/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
8Hoàng đạo
16/4 ÂLTân HợiTrực Phá
9Hắc đạo
17/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
10Hoàng đạo
18/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
11Hắc đạo
19/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
12Hắc đạo
20/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
13Hoàng đạo
21/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
14Hắc đạo
22/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
15Hoàng đạo
23/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
16Hoàng đạo
24/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
17Hắc đạo
25/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
18Hắc đạo
26/4 ÂLTân DậuTrực Định
19Hoàng đạo
27/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
20Hoàng đạo
28/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
21Hắc đạo
29/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
22Hoàng đạo
30/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
23Hắc đạo
1/4 nhuận ÂLBính DầnTrực Thu
24Hắc đạo
2/4 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Khai
25Hoàng đạo
3/4 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Bế
26Hắc đạo
4/4 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Kiến
27Hoàng đạo
5/4 nhuận ÂLCanh NgọTrực Trừ
28Hoàng đạo
6/4 nhuận ÂLTân MùiTrực Mãn
29Hắc đạo
7/4 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bình
30Hắc đạo
8/4 nhuận ÂLQuý DậuTrực Định
31Hoàng đạo
9/4 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2020 | Tử Vi Hàng Ngày