UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2021

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
2Hoàng đạo
28/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
3Hắc đạo
29/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
4Hoàng đạo
30/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
5Hắc đạo
1/10 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
6Hoàng đạo
2/10 ÂLMậu NgọTrực Thành
7Hoàng đạo
3/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
8Hắc đạo
4/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
9Hắc đạo
5/10 ÂLTân DậuTrực Khai
10Hoàng đạo
6/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
11Hoàng đạo
7/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
12Hắc đạo
8/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
13Hoàng đạo
9/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
14Hắc đạo
10/10 ÂLBính DầnTrực Bình
15Hắc đạo
11/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
16Hoàng đạo
12/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
17Hắc đạo
13/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
18Hoàng đạo
14/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
19Hoàng đạo
15/10 ÂLTân MùiTrực Thành
20Hắc đạo
16/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
21Hắc đạo
17/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
22Hoàng đạo
18/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
23Hoàng đạo
19/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
24Hắc đạo
20/10 ÂLBính TýTrực Trừ
25Hoàng đạo
21/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
26Hắc đạo
22/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
27Hắc đạo
23/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
28Hoàng đạo
24/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
29Hắc đạo
25/10 ÂLTân TỵTrực Phá
30Hoàng đạo
26/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2021 | Tử Vi Hàng Ngày