UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2021
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/10 ÂLQuý MùiTrực Thành2Hắc đạo
28/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu3Hắc đạo
29/10 ÂLẤt DậuTrực Khai4Hắc đạo
1/11 ÂLBính TuấtTrực Bế5Hắc đạo
2/11 ÂLĐinh HợiTrực Kiến6Hoàng đạo
3/11 ÂLMậu TýTrực Trừ7Hoàng đạo
4/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ8Hắc đạo
5/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn9Hoàng đạo
6/11 ÂLTân MãoTrực Bình10Hắc đạo
7/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định11Hắc đạo
8/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp12Hoàng đạo
9/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá13Hắc đạo
10/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy14Hoàng đạo
11/11 ÂLBính ThânTrực Thành15Hoàng đạo
12/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu16Hắc đạo
13/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai17Hắc đạo
14/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế18Hoàng đạo
15/11 ÂLCanh TýTrực Kiến19Hoàng đạo
16/11 ÂLTân SửuTrực Trừ20Hắc đạo
17/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn21Hoàng đạo
18/11 ÂLQuý MãoTrực Bình22Hắc đạo
19/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định23Hắc đạo
20/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp24Hoàng đạo
21/11 ÂLBính NgọTrực Phá25Hắc đạo
22/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy26Hoàng đạo
23/11 ÂLMậu ThânTrực Thành27Hoàng đạo
24/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu28Hắc đạo
25/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai29Hắc đạo
26/11 ÂLTân HợiTrực Bế30Hoàng đạo
27/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến31Hoàng đạo
28/11 ÂLQuý SửuTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.