UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2022

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/9 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
2Hắc đạo
7/9 ÂLMậu TýTrực Bình
3Hắc đạo
8/9 ÂLKỷ SửuTrực Định
4Hoàng đạo
9/9 ÂLCanh DầnTrực Chấp
5Hắc đạo
10/9 ÂLTân MãoTrực Phá
6Hoàng đạo
11/9 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
7Hoàng đạo
12/9 ÂLQuý TỵTrực Thành
8Hắc đạo
13/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
9Hắc đạo
14/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
10Hoàng đạo
15/9 ÂLBính ThânTrực Khai
11Hoàng đạo
16/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
12Hắc đạo
17/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
13Hoàng đạo
18/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
14Hắc đạo
19/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
15Hắc đạo
20/9 ÂLTân SửuTrực Bình
16Hoàng đạo
21/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
17Hắc đạo
22/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
18Hoàng đạo
23/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
19Hoàng đạo
24/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
20Hắc đạo
25/9 ÂLBính NgọTrực Thành
21Hắc đạo
26/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
22Hoàng đạo
27/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
23Hoàng đạo
28/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
24Hắc đạo
29/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
25Hoàng đạo
1/10 ÂLTân HợiTrực Trừ
26Hắc đạo
2/10 ÂLNhâm TýTrực Mãn
27Hoàng đạo
3/10 ÂLQuý SửuTrực Bình
28Hắc đạo
4/10 ÂLGiáp DầnTrực Định
29Hắc đạo
5/10 ÂLẤt MãoTrực Chấp
30Hoàng đạo
6/10 ÂLBính ThìnTrực Phá
31Hắc đạo
7/10 ÂLĐinh TỵTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2022 | Tử Vi Hàng Ngày