UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2022

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu
2Hoàng đạo
7/8 ÂLMậu NgọTrực Khai
3Hoàng đạo
8/8 ÂLKỷ MùiTrực Bế
4Hắc đạo
9/8 ÂLCanh ThânTrực Kiến
5Hoàng đạo
10/8 ÂLTân DậuTrực Trừ
6Hắc đạo
11/8 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
7Hắc đạo
12/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
8Hoàng đạo
13/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
9Hắc đạo
14/8 ÂLẤt SửuTrực Định
10Hoàng đạo
15/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
11Hoàng đạo
16/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
12Hắc đạo
17/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
13Hắc đạo
18/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
14Hoàng đạo
19/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
15Hoàng đạo
20/8 ÂLTân MùiTrực Khai
16Hắc đạo
21/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
17Hoàng đạo
22/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
18Hắc đạo
23/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
19Hắc đạo
24/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
20Hoàng đạo
25/8 ÂLBính TýTrực Bình
21Hắc đạo
26/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
22Hoàng đạo
27/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
23Hoàng đạo
28/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
24Hắc đạo
29/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
25Hắc đạo
30/8 ÂLTân TỵTrực Thành
26Hắc đạo
1/9 ÂLNhâm NgọTrực Thu
27Hắc đạo
2/9 ÂLQuý MùiTrực Khai
28Hoàng đạo
3/9 ÂLGiáp ThânTrực Bế
29Hoàng đạo
4/9 ÂLẤt DậuTrực Kiến
30Hắc đạo
5/9 ÂLBính TuấtTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2022 | Tử Vi Hàng Ngày