UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2024

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
2Hắc đạo
30/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
3Hắc đạo
1/9 ÂLCanh TýTrực Bình
4Hắc đạo
2/9 ÂLTân SửuTrực Định
5Hoàng đạo
3/9 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
6Hắc đạo
4/9 ÂLQuý MãoTrực Phá
7Hoàng đạo
5/9 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
8Hoàng đạo
6/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
9Hắc đạo
7/9 ÂLBính NgọTrực Thành
10Hắc đạo
8/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
11Hoàng đạo
9/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
12Hoàng đạo
10/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
13Hắc đạo
11/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
14Hoàng đạo
12/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
15Hắc đạo
13/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
16Hắc đạo
14/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
17Hoàng đạo
15/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
18Hắc đạo
16/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
19Hoàng đạo
17/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
20Hoàng đạo
18/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
21Hắc đạo
19/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
22Hắc đạo
20/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
23Hoàng đạo
21/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
24Hoàng đạo
22/9 ÂLTân DậuTrực Bế
25Hắc đạo
23/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
26Hoàng đạo
24/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
27Hắc đạo
25/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
28Hắc đạo
26/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
29Hoàng đạo
27/9 ÂLBính DầnTrực Định
30Hắc đạo
28/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
31Hoàng đạo
29/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2024 | Tử Vi Hàng Ngày