UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2024
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/10 ÂLKỷ TỵTrực Nguy2Hoàng đạo
2/10 ÂLCanh NgọTrực Thành3Hoàng đạo
3/10 ÂLTân MùiTrực Thu4Hắc đạo
4/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai5Hắc đạo
5/10 ÂLQuý DậuTrực Bế6Hoàng đạo
6/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến7Hoàng đạo
7/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến8Hắc đạo
8/10 ÂLBính TýTrực Trừ9Hoàng đạo
9/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn10Hắc đạo
10/10 ÂLMậu DầnTrực Bình11Hắc đạo
11/10 ÂLKỷ MãoTrực Định12Hoàng đạo
12/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp13Hắc đạo
13/10 ÂLTân TỵTrực Phá14Hoàng đạo
14/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy15Hoàng đạo
15/10 ÂLQuý MùiTrực Thành16Hắc đạo
16/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu17Hắc đạo
17/10 ÂLẤt DậuTrực Khai18Hoàng đạo
18/10 ÂLBính TuấtTrực Bế19Hoàng đạo
19/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến20Hắc đạo
20/10 ÂLMậu TýTrực Trừ21Hoàng đạo
21/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn22Hắc đạo
22/10 ÂLCanh DầnTrực Bình23Hắc đạo
23/10 ÂLTân MãoTrực Định24Hoàng đạo
24/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp25Hắc đạo
25/10 ÂLQuý TỵTrực Phá26Hoàng đạo
26/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy27Hoàng đạo
27/10 ÂLẤt MùiTrực Thành28Hắc đạo
28/10 ÂLBính ThânTrực Thu29Hắc đạo
29/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai30Hoàng đạo
30/10 ÂLMậu TuấtTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.