UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2024
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/11 ÂLKỷ HợiTrực Kiến2Hoàng đạo
2/11 ÂLCanh TýTrực Trừ3Hoàng đạo
3/11 ÂLTân SửuTrực Mãn4Hắc đạo
4/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình5Hoàng đạo
5/11 ÂLQuý MãoTrực Định6Hắc đạo
6/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định7Hắc đạo
7/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp8Hoàng đạo
8/11 ÂLBính NgọTrực Phá9Hắc đạo
9/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy10Hoàng đạo
10/11 ÂLMậu ThânTrực Thành11Hoàng đạo
11/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu12Hắc đạo
12/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai13Hắc đạo
13/11 ÂLTân HợiTrực Bế14Hoàng đạo
14/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến15Hoàng đạo
15/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ16Hắc đạo
16/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn17Hoàng đạo
17/11 ÂLẤt MãoTrực Bình18Hắc đạo
18/11 ÂLBính ThìnTrực Định19Hắc đạo
19/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp20Hoàng đạo
20/11 ÂLMậu NgọTrực Phá21Hắc đạo
21/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy22Hoàng đạo
22/11 ÂLCanh ThânTrực Thành23Hoàng đạo
23/11 ÂLTân DậuTrực Thu24Hắc đạo
24/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai25Hắc đạo
25/11 ÂLQuý HợiTrực Bế26Hoàng đạo
26/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến27Hoàng đạo
27/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ28Hắc đạo
28/11 ÂLBính DầnTrực Mãn29Hoàng đạo
29/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình30Hắc đạo
30/11 ÂLMậu ThìnTrực Định31Hoàng đạo
1/12 ÂLKỷ TỵTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.