Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 12/ 2026
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai2Hoàng đạo
24/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế3Hoàng đạo
25/10 ÂLTân HợiTrực Kiến4Hắc đạo
26/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ5Hoàng đạo
27/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn6Hắc đạo
28/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình7Hắc đạo
29/10 ÂLẤt MãoTrực Bình8Hoàng đạo
30/10 ÂLBính ThìnTrực Định9Hắc đạo
1/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp10Hoàng đạo
2/11 ÂLMậu NgọTrực Phá11Hắc đạo
3/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy12Hoàng đạo
4/11 ÂLCanh ThânTrực Thành13Hoàng đạo
5/11 ÂLTân DậuTrực Thu14Hắc đạo
6/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai15Hắc đạo
7/11 ÂLQuý HợiTrực Bế16Hoàng đạo
8/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến17Hoàng đạo
9/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ18Hắc đạo
10/11 ÂLBính DầnTrực Mãn19Hoàng đạo
11/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình20Hắc đạo
12/11 ÂLMậu ThìnTrực Định21Hắc đạo
13/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp22Hoàng đạo
14/11 ÂLCanh NgọTrực Phá23Hắc đạo
15/11 ÂLTân MùiTrực Nguy24Hoàng đạo
16/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành25Hoàng đạo
17/11 ÂLQuý DậuTrực Thu26Hắc đạo
18/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai27Hắc đạo
19/11 ÂLẤt HợiTrực Bế28Hoàng đạo
20/11 ÂLBính TýTrực Kiến29Hoàng đạo
21/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ30Hắc đạo
22/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn31Hoàng đạo
23/11 ÂLKỷ MãoTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.