Tra cứu UTC+7 Việt Nam

Tháng 11/ 2026

Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
2Hoàng đạo
24/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
3Hoàng đạo
25/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
4Hắc đạo
26/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
5Hắc đạo
27/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
6Hoàng đạo
28/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
7Hoàng đạo
29/9 ÂLẤt DậuTrực Khai
8Hắc đạo
30/9 ÂLBính TuấtTrực Bế
9Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
10Hắc đạo
2/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
11Hoàng đạo
3/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
12Hắc đạo
4/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
13Hắc đạo
5/10 ÂLTân MãoTrực Định
14Hoàng đạo
6/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
15Hắc đạo
7/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
16Hoàng đạo
8/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
17Hoàng đạo
9/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
18Hắc đạo
10/10 ÂLBính ThânTrực Thu
19Hắc đạo
11/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
20Hoàng đạo
12/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
21Hoàng đạo
13/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
22Hắc đạo
14/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
23Hoàng đạo
15/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
24Hắc đạo
16/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
25Hắc đạo
17/10 ÂLQuý MãoTrực Định
26Hoàng đạo
18/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
27Hắc đạo
19/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
28Hoàng đạo
20/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
29Hoàng đạo
21/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
30Hắc đạo
22/10 ÂLMậu ThânTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2026 | Tử Vi Hằng Ngày