Tra cứu UTC+7 Việt Nam

Tháng 6/ 2026

Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
2Hoàng đạo
17/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
3Hắc đạo
18/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
4Hắc đạo
19/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
5Hoàng đạo
20/4 ÂLCanh TuấtTrực Định
6Hoàng đạo
21/4 ÂLTân HợiTrực Chấp
7Hắc đạo
22/4 ÂLNhâm TýTrực Phá
8Hoàng đạo
23/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy
9Hắc đạo
24/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành
10Hắc đạo
25/4 ÂLẤt MãoTrực Thu
11Hoàng đạo
26/4 ÂLBính ThìnTrực Khai
12Hắc đạo
27/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế
13Hoàng đạo
28/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến
14Hoàng đạo
29/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
15Hoàng đạo
1/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
16Hoàng đạo
2/5 ÂLTân DậuTrực Bình
17Hắc đạo
3/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
18Hắc đạo
4/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
19Hoàng đạo
5/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
20Hoàng đạo
6/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
21Hắc đạo
7/5 ÂLBính DầnTrực Thành
22Hoàng đạo
8/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
23Hắc đạo
9/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
24Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
25Hoàng đạo
11/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
26Hắc đạo
12/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
27Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
28Hoàng đạo
14/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
29Hắc đạo
15/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
30Hắc đạo
16/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2026 | Tử Vi Hằng Ngày