Tra cứu UTC+7 Việt Nam

Tháng 7/ 2026

Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/5 ÂLBính TýTrực Phá
2Hoàng đạo
18/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
3Hắc đạo
19/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
4Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
5Hắc đạo
21/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
6Hắc đạo
22/5 ÂLTân TỵTrực Bế
7Hoàng đạo
23/5 ÂLNhâm NgọTrực Bế
8Hắc đạo
24/5 ÂLQuý MùiTrực Kiến
9Hoàng đạo
25/5 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
10Hoàng đạo
26/5 ÂLẤt DậuTrực Mãn
11Hắc đạo
27/5 ÂLBính TuấtTrực Bình
12Hắc đạo
28/5 ÂLĐinh HợiTrực Định
13Hoàng đạo
29/5 ÂLMậu TýTrực Chấp
14Hắc đạo
1/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
15Hoàng đạo
2/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
16Hoàng đạo
3/6 ÂLTân MãoTrực Thành
17Hắc đạo
4/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
18Hoàng đạo
5/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
19Hắc đạo
6/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
20Hắc đạo
7/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
21Hoàng đạo
8/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
22Hắc đạo
9/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
23Hoàng đạo
10/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình
24Hoàng đạo
11/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
25Hắc đạo
12/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
26Hắc đạo
13/6 ÂLTân SửuTrực Phá
27Hoàng đạo
14/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
28Hoàng đạo
15/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
29Hắc đạo
16/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
30Hoàng đạo
17/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
31Hắc đạo
18/6 ÂLBính NgọTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2026 | Tử Vi Hằng Ngày