Tra cứu UTC+7 Việt Nam

Tháng 9/ 2026

Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
2Hắc đạo
21/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
3Hoàng đạo
22/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
4Hoàng đạo
23/7 ÂLTân TỵTrực Thu
5Hắc đạo
24/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
6Hoàng đạo
25/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
7Hắc đạo
26/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế
8Hắc đạo
27/7 ÂLẤt DậuTrực Kiến
9Hoàng đạo
28/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ
10Hắc đạo
29/7 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
11Hoàng đạo
1/8 ÂLMậu TýTrực Bình
12Hắc đạo
2/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
13Hoàng đạo
3/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
14Hoàng đạo
4/8 ÂLTân MãoTrực Phá
15Hắc đạo
5/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
16Hắc đạo
6/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
17Hoàng đạo
7/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
18Hoàng đạo
8/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
19Hắc đạo
9/8 ÂLBính ThânTrực Bế
20Hoàng đạo
10/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
21Hắc đạo
11/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
22Hắc đạo
12/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
23Hoàng đạo
13/8 ÂLCanh TýTrực Bình
24Hắc đạo
14/8 ÂLTân SửuTrực Định
25Hoàng đạo
15/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
26Hoàng đạo
16/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
27Hắc đạo
17/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
28Hắc đạo
18/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
29Hoàng đạo
19/8 ÂLBính NgọTrực Thu
30Hoàng đạo
20/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2026 | Tử Vi Hằng Ngày