Tra cứu UTC+7 Việt Nam

Tháng 10/ 2027

Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/9 ÂLQuý SửuTrực Định
2Hoàng đạo
3/9 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
3Hắc đạo
4/9 ÂLẤt MãoTrực Phá
4Hoàng đạo
5/9 ÂLBính ThìnTrực Nguy
5Hoàng đạo
6/9 ÂLĐinh TỵTrực Thành
6Hắc đạo
7/9 ÂLMậu NgọTrực Thu
7Hắc đạo
8/9 ÂLKỷ MùiTrực Khai
8Hoàng đạo
9/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
9Hoàng đạo
10/9 ÂLTân DậuTrực Bế
10Hắc đạo
11/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
11Hoàng đạo
12/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
12Hắc đạo
13/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
13Hắc đạo
14/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
14Hoàng đạo
15/9 ÂLBính DầnTrực Định
15Hắc đạo
16/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
16Hoàng đạo
17/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
17Hoàng đạo
18/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
18Hắc đạo
19/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
19Hắc đạo
20/9 ÂLTân MùiTrực Thu
20Hoàng đạo
21/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
21Hoàng đạo
22/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
22Hắc đạo
23/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
23Hoàng đạo
24/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
24Hắc đạo
25/9 ÂLBính TýTrực Mãn
25Hắc đạo
26/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
26Hoàng đạo
27/9 ÂLMậu DầnTrực Định
27Hắc đạo
28/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
28Hoàng đạo
29/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
29Hắc đạo
1/10 ÂLTân TỵTrực Nguy
30Hoàng đạo
2/10 ÂLNhâm NgọTrực Thành
31Hoàng đạo
3/10 ÂLQuý MùiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2027 | Tử Vi Hàng Ngày