Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 11/ 2027
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/10 ÂLGiáp ThânTrực Khai2Hắc đạo
5/10 ÂLẤt DậuTrực Bế3Hoàng đạo
6/10 ÂLBính TuấtTrực Kiến4Hoàng đạo
7/10 ÂLĐinh HợiTrực Trừ5Hắc đạo
8/10 ÂLMậu TýTrực Mãn6Hoàng đạo
9/10 ÂLKỷ SửuTrực Bình7Hắc đạo
10/10 ÂLCanh DầnTrực Bình8Hắc đạo
11/10 ÂLTân MãoTrực Định9Hoàng đạo
12/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp10Hắc đạo
13/10 ÂLQuý TỵTrực Phá11Hoàng đạo
14/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy12Hoàng đạo
15/10 ÂLẤt MùiTrực Thành13Hắc đạo
16/10 ÂLBính ThânTrực Thu14Hắc đạo
17/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai15Hoàng đạo
18/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế16Hoàng đạo
19/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến17Hắc đạo
20/10 ÂLCanh TýTrực Trừ18Hoàng đạo
21/10 ÂLTân SửuTrực Mãn19Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình20Hắc đạo
23/10 ÂLQuý MãoTrực Định21Hoàng đạo
24/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp22Hắc đạo
25/10 ÂLẤt TỵTrực Phá23Hoàng đạo
26/10 ÂLBính NgọTrực Nguy24Hoàng đạo
27/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành25Hắc đạo
28/10 ÂLMậu ThânTrực Thu26Hắc đạo
29/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai27Hoàng đạo
30/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế28Hắc đạo
1/11 ÂLTân HợiTrực Kiến29Hoàng đạo
2/11 ÂLNhâm TýTrực Trừ30Hoàng đạo
3/11 ÂLQuý SửuTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.