UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2028

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
2Hắc đạo
12/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
3Hoàng đạo
13/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
4Hắc đạo
14/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
5Hoàng đạo
15/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
6Hoàng đạo
16/6 ÂLQuý HợiTrực Định
7Hắc đạo
17/6 ÂLGiáp TýTrực Định
8Hắc đạo
18/6 ÂLẤt SửuTrực Chấp
9Hoàng đạo
19/6 ÂLBính DầnTrực Phá
10Hoàng đạo
20/6 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
11Hắc đạo
21/6 ÂLMậu ThìnTrực Thành
12Hoàng đạo
22/6 ÂLKỷ TỵTrực Thu
13Hắc đạo
23/6 ÂLCanh NgọTrực Khai
14Hắc đạo
24/6 ÂLTân MùiTrực Bế
15Hoàng đạo
25/6 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
16Hắc đạo
26/6 ÂLQuý DậuTrực Trừ
17Hoàng đạo
27/6 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
18Hoàng đạo
28/6 ÂLẤt HợiTrực Bình
19Hắc đạo
29/6 ÂLBính TýTrực Định
20Hoàng đạo
1/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
21Hắc đạo
2/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
22Hắc đạo
3/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
23Hoàng đạo
4/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
24Hoàng đạo
5/7 ÂLTân TỵTrực Thu
25Hắc đạo
6/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
26Hoàng đạo
7/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
27Hắc đạo
8/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
28Hắc đạo
9/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
29Hoàng đạo
10/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
30Hắc đạo
11/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
31Hoàng đạo
12/7 ÂLMậu TýTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2028 | Tử Vi Hàng Ngày