UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2028
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp2Hắc đạo
14/7 ÂLCanh DầnTrực Phá3Hắc đạo
15/7 ÂLTân MãoTrực Nguy4Hoàng đạo
16/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành5Hoàng đạo
17/7 ÂLQuý TỵTrực Thu6Hắc đạo
18/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai7Hoàng đạo
19/7 ÂLẤt MùiTrực Khai8Hắc đạo
20/7 ÂLBính ThânTrực Bế9Hắc đạo
21/7 ÂLĐinh DậuTrực Kiến10Hoàng đạo
22/7 ÂLMậu TuấtTrực Trừ11Hắc đạo
23/7 ÂLKỷ HợiTrực Mãn12Hoàng đạo
24/7 ÂLCanh TýTrực Bình13Hoàng đạo
25/7 ÂLTân SửuTrực Định14Hắc đạo
26/7 ÂLNhâm DầnTrực Chấp15Hắc đạo
27/7 ÂLQuý MãoTrực Phá16Hoàng đạo
28/7 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy17Hoàng đạo
29/7 ÂLẤt TỵTrực Thành18Hắc đạo
30/7 ÂLBính NgọTrực Thu19Hoàng đạo
1/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai20Hắc đạo
2/8 ÂLMậu ThânTrực Bế21Hoàng đạo
3/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến22Hắc đạo
4/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ23Hắc đạo
5/8 ÂLTân HợiTrực Mãn24Hoàng đạo
6/8 ÂLNhâm TýTrực Bình25Hắc đạo
7/8 ÂLQuý SửuTrực Định26Hoàng đạo
8/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp27Hoàng đạo
9/8 ÂLẤt MãoTrực Phá28Hắc đạo
10/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy29Hắc đạo
11/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành30Hoàng đạo
12/8 ÂLMậu NgọTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.