UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2029

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/11 ÂLTân MãoTrực Bình
2Hắc đạo
18/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
3Hắc đạo
19/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
4Hoàng đạo
20/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
5Hắc đạo
21/11 ÂLẤt MùiTrực Phá
6Hoàng đạo
22/11 ÂLBính ThânTrực Nguy
7Hoàng đạo
23/11 ÂLĐinh DậuTrực Thành
8Hắc đạo
24/11 ÂLMậu TuấtTrực Thu
9Hắc đạo
25/11 ÂLKỷ HợiTrực Khai
10Hoàng đạo
26/11 ÂLCanh TýTrực Bế
11Hoàng đạo
27/11 ÂLTân SửuTrực Kiến
12Hắc đạo
28/11 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
13Hoàng đạo
29/11 ÂLQuý MãoTrực Mãn
14Hắc đạo
30/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
15Hoàng đạo
1/12 ÂLẤt TỵTrực Định
16Hắc đạo
2/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
17Hắc đạo
3/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
18Hoàng đạo
4/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
19Hắc đạo
5/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
20Hoàng đạo
6/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
21Hoàng đạo
7/12 ÂLTân HợiTrực Khai
22Hắc đạo
8/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
23Hắc đạo
9/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
24Hoàng đạo
10/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
25Hoàng đạo
11/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
26Hắc đạo
12/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
27Hoàng đạo
13/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
28Hắc đạo
14/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
29Hắc đạo
15/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
30Hoàng đạo
16/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
31Hắc đạo
17/12 ÂLTân DậuTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2029 | Tử Vi Hàng Ngày