UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2029

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
2Hoàng đạo
26/9 ÂLBính ThânTrực Khai
3Hoàng đạo
27/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
4Hắc đạo
28/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
5Hoàng đạo
29/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
6Hắc đạo
1/10 ÂLCanh TýTrực Mãn
7Hoàng đạo
2/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
8Hắc đạo
3/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
9Hắc đạo
4/10 ÂLQuý MãoTrực Định
10Hoàng đạo
5/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
11Hắc đạo
6/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
12Hoàng đạo
7/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
13Hoàng đạo
8/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
14Hắc đạo
9/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
15Hắc đạo
10/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
16Hoàng đạo
11/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
17Hoàng đạo
12/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
18Hắc đạo
13/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
19Hoàng đạo
14/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
20Hắc đạo
15/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
21Hắc đạo
16/10 ÂLẤt MãoTrực Định
22Hoàng đạo
17/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
23Hắc đạo
18/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
24Hoàng đạo
19/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
25Hoàng đạo
20/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
26Hắc đạo
21/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
27Hắc đạo
22/10 ÂLTân DậuTrực Khai
28Hoàng đạo
23/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
29Hoàng đạo
24/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
30Hắc đạo
25/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2029 | Tử Vi Hàng Ngày