UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2029

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
2Hắc đạo
27/10 ÂLBính DầnTrực Bình
3Hắc đạo
28/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
4Hoàng đạo
29/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
5Hắc đạo
1/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá
6Hoàng đạo
2/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy
7Hắc đạo
3/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
8Hoàng đạo
4/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
9Hoàng đạo
5/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
10Hắc đạo
6/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
11Hắc đạo
7/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
12Hoàng đạo
8/11 ÂLBính TýTrực Kiến
13Hoàng đạo
9/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
14Hắc đạo
10/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
15Hoàng đạo
11/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
16Hắc đạo
12/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
17Hắc đạo
13/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
18Hoàng đạo
14/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
19Hắc đạo
15/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
20Hoàng đạo
16/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
21Hoàng đạo
17/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
22Hắc đạo
18/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
23Hắc đạo
19/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
24Hoàng đạo
20/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
25Hoàng đạo
21/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
26Hắc đạo
22/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
27Hoàng đạo
23/11 ÂLTân MãoTrực Bình
28Hắc đạo
24/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
29Hắc đạo
25/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
30Hoàng đạo
26/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
31Hắc đạo
27/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2029 | Tử Vi Hàng Ngày