UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2029
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/2 ÂLTân DậuTrực Phá2Hắc đạo
19/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy3Hắc đạo
20/2 ÂLQuý HợiTrực Thành4Hoàng đạo
21/2 ÂLGiáp TýTrực Thành5Hắc đạo
22/2 ÂLẤt SửuTrực Thu6Hoàng đạo
23/2 ÂLBính DầnTrực Khai7Hoàng đạo
24/2 ÂLĐinh MãoTrực Bế8Hắc đạo
25/2 ÂLMậu ThìnTrực Kiến9Hắc đạo
26/2 ÂLKỷ TỵTrực Trừ10Hoàng đạo
27/2 ÂLCanh NgọTrực Mãn11Hoàng đạo
28/2 ÂLTân MùiTrực Bình12Hắc đạo
29/2 ÂLNhâm ThânTrực Định13Hoàng đạo
30/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp14Hắc đạo
1/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá15Hoàng đạo
2/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy16Hắc đạo
3/3 ÂLBính TýTrực Thành17Hắc đạo
4/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu18Hoàng đạo
5/3 ÂLMậu DầnTrực Khai19Hắc đạo
6/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế20Hoàng đạo
7/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến21Hoàng đạo
8/3 ÂLTân TỵTrực Trừ22Hắc đạo
9/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn23Hắc đạo
10/3 ÂLQuý MùiTrực Bình24Hoàng đạo
11/3 ÂLGiáp ThânTrực Định25Hoàng đạo
12/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp26Hắc đạo
13/3 ÂLBính TuấtTrực Phá27Hoàng đạo
14/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy28Hắc đạo
15/3 ÂLMậu TýTrực Thành29Hắc đạo
16/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu30Hoàng đạo
17/3 ÂLCanh DầnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.