UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2030

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/11 ÂLBính ThânTrực Thành
2Hoàng đạo
29/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
3Hắc đạo
30/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
4Hoàng đạo
1/12 ÂLKỷ HợiTrực Bế
5Hắc đạo
2/12 ÂLCanh TýTrực Bế
6Hắc đạo
3/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
7Hoàng đạo
4/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
8Hoàng đạo
5/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
9Hắc đạo
6/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
10Hoàng đạo
7/12 ÂLẤt TỵTrực Định
11Hắc đạo
8/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
12Hắc đạo
9/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
13Hoàng đạo
10/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
14Hắc đạo
11/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
15Hoàng đạo
12/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
16Hoàng đạo
13/12 ÂLTân HợiTrực Khai
17Hắc đạo
14/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
18Hắc đạo
15/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
19Hoàng đạo
16/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
20Hoàng đạo
17/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
21Hắc đạo
18/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
22Hoàng đạo
19/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
23Hắc đạo
20/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
24Hắc đạo
21/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
25Hoàng đạo
22/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
26Hắc đạo
23/12 ÂLTân DậuTrực Thành
27Hoàng đạo
24/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
28Hoàng đạo
25/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
29Hắc đạo
26/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
30Hắc đạo
27/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
31Hoàng đạo
28/12 ÂLBính DầnTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2030 | Tử Vi Hàng Ngày