UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2030
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp2Hắc đạo
29/1 ÂLBính ThânTrực Phá3Hắc đạo
30/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy4Hắc đạo
1/2 ÂLMậu TuấtTrực Thành5Hắc đạo
2/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành6Hoàng đạo
3/2 ÂLCanh TýTrực Thu7Hắc đạo
4/2 ÂLTân SửuTrực Khai8Hoàng đạo
5/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế9Hoàng đạo
6/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến10Hắc đạo
7/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ11Hắc đạo
8/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn12Hoàng đạo
9/2 ÂLBính NgọTrực Bình13Hoàng đạo
10/2 ÂLĐinh MùiTrực Định14Hắc đạo
11/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp15Hoàng đạo
12/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá16Hắc đạo
13/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy17Hắc đạo
14/2 ÂLTân HợiTrực Thành18Hoàng đạo
15/2 ÂLNhâm TýTrực Thu19Hắc đạo
16/2 ÂLQuý SửuTrực Khai20Hoàng đạo
17/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế21Hoàng đạo
18/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến22Hắc đạo
19/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ23Hắc đạo
20/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn24Hoàng đạo
21/2 ÂLMậu NgọTrực Bình25Hoàng đạo
22/2 ÂLKỷ MùiTrực Định26Hắc đạo
23/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp27Hoàng đạo
24/2 ÂLTân DậuTrực Phá28Hắc đạo
25/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy29Hắc đạo
26/2 ÂLQuý HợiTrực Thành30Hoàng đạo
27/2 ÂLGiáp TýTrực Thu31Hắc đạo
28/2 ÂLẤt SửuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.