UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2030

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/2 ÂLBính DầnTrực Bế
2Hoàng đạo
30/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
3Hoàng đạo
1/3 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
4Hoàng đạo
2/3 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
5Hắc đạo
3/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
6Hắc đạo
4/3 ÂLTân MùiTrực Bình
7Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
8Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
9Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
10Hoàng đạo
8/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
11Hắc đạo
9/3 ÂLBính TýTrực Thành
12Hắc đạo
10/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
13Hoàng đạo
11/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
14Hắc đạo
12/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
15Hoàng đạo
13/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
16Hoàng đạo
14/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
17Hắc đạo
15/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
18Hắc đạo
16/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
19Hoàng đạo
17/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
20Hoàng đạo
18/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
21Hắc đạo
19/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
22Hoàng đạo
20/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
23Hắc đạo
21/3 ÂLMậu TýTrực Thành
24Hắc đạo
22/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
25Hoàng đạo
23/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
26Hắc đạo
24/3 ÂLTân MãoTrực Bế
27Hoàng đạo
25/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
28Hoàng đạo
26/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
29Hắc đạo
27/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
30Hắc đạo
28/3 ÂLẤt MùiTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2030 | Tử Vi Hàng Ngày