UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2030

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/5 ÂLĐinh MãoTrực Khai
2Hắc đạo
2/5 ÂLMậu ThìnTrực Bế
3Hắc đạo
3/5 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
4Hoàng đạo
4/5 ÂLCanh NgọTrực Trừ
5Hắc đạo
5/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
6Hoàng đạo
6/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
7Hoàng đạo
7/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
8Hắc đạo
8/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
9Hắc đạo
9/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
10Hoàng đạo
10/5 ÂLBính TýTrực Phá
11Hoàng đạo
11/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
12Hắc đạo
12/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
13Hoàng đạo
13/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
14Hắc đạo
14/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
15Hắc đạo
15/5 ÂLTân TỵTrực Bế
16Hoàng đạo
16/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
17Hắc đạo
17/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
18Hoàng đạo
18/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
19Hoàng đạo
19/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
20Hắc đạo
20/5 ÂLBính TuấtTrực Định
21Hắc đạo
21/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
22Hoàng đạo
22/5 ÂLMậu TýTrực Phá
23Hoàng đạo
23/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
24Hắc đạo
24/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
25Hoàng đạo
25/5 ÂLTân MãoTrực Thu
26Hắc đạo
26/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
27Hắc đạo
27/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
28Hoàng đạo
28/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
29Hắc đạo
29/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
30Hoàng đạo
30/5 ÂLBính ThânTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2030 | Tử Vi Hàng Ngày