UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2030
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/3 ÂLBính ThânTrực Định2Hắc đạo
1/4 ÂLĐinh DậuTrực Chấp3Hoàng đạo
2/4 ÂLMậu TuấtTrực Phá4Hoàng đạo
3/4 ÂLKỷ HợiTrực Nguy5Hắc đạo
4/4 ÂLCanh TýTrực Nguy6Hoàng đạo
5/4 ÂLTân SửuTrực Thành7Hắc đạo
6/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu8Hắc đạo
7/4 ÂLQuý MãoTrực Khai9Hoàng đạo
8/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế10Hắc đạo
9/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến11Hoàng đạo
10/4 ÂLBính NgọTrực Trừ12Hoàng đạo
11/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn13Hắc đạo
12/4 ÂLMậu ThânTrực Bình14Hắc đạo
13/4 ÂLKỷ DậuTrực Định15Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp16Hoàng đạo
15/4 ÂLTân HợiTrực Phá17Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy18Hoàng đạo
17/4 ÂLQuý SửuTrực Thành19Hắc đạo
18/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu20Hắc đạo
19/4 ÂLẤt MãoTrực Khai21Hoàng đạo
20/4 ÂLBính ThìnTrực Bế22Hắc đạo
21/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến23Hoàng đạo
22/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ24Hoàng đạo
23/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn25Hắc đạo
24/4 ÂLCanh ThânTrực Bình26Hắc đạo
25/4 ÂLTân DậuTrực Định27Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp28Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý HợiTrực Phá29Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy30Hoàng đạo
29/4 ÂLẤt SửuTrực Thành31Hắc đạo
30/4 ÂLBính DầnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.